1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
-
Vật liệu mái: bạt PVC, bạt Hàn Quốc, tôn sóng, polycarbonate…
-
Kích thước mái: diện tích phủ, chiều dài, chiều sâu, độ cao.
-
Khung mái: khung thép mạ kẽm, khung nhôm định hình, inox…
-
Độ dốc mái, độ khó thi công (vị trí cao, mái che nhiều góc cạnh).
-
Vận chuyển và lắp đặt: khoảng cách công trình đến xưởng, chi phí nhân công.
-
Phụ kiện: ray kéo, dây kéo, hệ thống khớp nối, bọc viền, phụ kiện cố định.
2. Bảng Giá Tham Khảo (2025)
| Hạng mục | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mái hiên bạt PVC, khung thép mạ | 1 m² | 150.000 – 250.000 | Cho mái hiên diện tích nhỏ, đơn giản |
| Mái xếp lượn sóng PVC loại phổ thông | 1 m² | 250.000 – 400.000 | Đã bao gồm khung ray – dây kéo cơ bản |
| Mái xếp lượn sóng PVC cao cấp | 1 m² | 400.000 – 600.000 | Vật liệu bạt thương hiệu, ray giảm chấn |
| Mái hiên tôn sóng, khung thép | 1 m² | 180.000 – 300.000 | Tùy loại tôn, lớp lót cách nhiệt |
| Mái xếp lượn sóng khung nhôm / inox | 1 m² | 350.000 – 550.000 | Khung nhẹ, cao cấp, chống gỉ tốt |
Lưu ý: Các mức giá trên mang tính tham khảo và có thể chênh lệch tùy theo khu vực, đặc tính công trình và vật liệu cụ thể.
3. Quy Trình Thi Công Tại Tiến Thịnh Phát
-
Khảo sát & đo đạc thực tế tại công trình
-
Tư vấn mẫu mã, vật liệu & báo giá chi tiết
-
Ký hợp đồng với điều khoản rõ ràng
-
Thi công khung & lắp dựng mái
-
Kiểm tra, nghiệm thu & bàn giao
-
Bảo hành & hỗ trợ sau thi công
4. Cam Kết & Ưu Đãi
-
Vật liệu sử dụng đều chất lượng cao, bảo hành từ 1 – 3 năm tùy hạng mục
-
Hỗ trợ vận chuyển nội thành miễn phí hoặc chi phí ưu đãi
-
Hỗ trợ thiết kế mẫu mái sao cho hài hòa với kiến trúc công trình
